| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | kẻ cướp | 03, 83 |
| 2 | kẻ trộm cậy cửa | 79, 20 |
| 3 | kết hôn | 75, 60, 26, 02 |
| 4 | két xăng | 64, 74 |
| 5 | kêu cứu | 35, 65 |
| 6 | khách hàng | 30, 89 |
| 7 | khách sạn | 32, 47 |
| 8 | khai thác vàng | 12, 21, 01, 10 |
| 9 | khăn mặt | 20, 25, 52 |
| 10 | khăn màu hồng | 04, 24 |
| 11 | khăn nhung | 78 |
| 12 | khâu vá | 36 |
| 13 | khỉ | 56 |
| 14 | khí giới | 70 |
| 15 | khiêu vũ | 42, 47, 43 |
| 16 | khó đẻ | 91, 96, 19 |
| 17 | khỏa thân | 18, 81, 84, 48 |
| 18 | khoai lang | 51, 52, 95 |
| 19 | khoang tàu | 41, 71 |
| 20 | khung xe đạp | 89 |