| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | tai nạn | 00, 07, 70, 46 |
| 2 | tắm chó | 11, 61, 16 |
| 3 | tắm sông | 04, 60 |
| 4 | tàn sát | 05, 59 |
| 5 | tảng đá | 20, 40, 60, 80 |
| 6 | tập võ | 70, 72 |
| 7 | tầu bay | 10, 11 |
| 8 | tầu biển | 11, 70, 90 |
| 9 | tầu hỏa | 74, 72 |
| 10 | tàu thủy cháy | 83, 38 |
| 11 | tầu thuyền | 11, 16 |
| 12 | thạch sùng | 32, 72 |
| 13 | thẩm phán quan tòa | 24, 89 |
| 14 | Thần chết | 83, 93 |
| 15 | thần tài | 36, 39, 79, 10 |
| 16 | thằng điên | 79, 28, 78 |
| 17 | thằng điên ngồi xe | 31 |
| 18 | thằng hề | 03, 30 |
| 19 | thất vọng | 12, 71, 64 |
| 20 | tiền xu | 01, 10 |